Dịch

sinus tachy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhịp tim nhanh xoangdanh từSinus tachycardia.

Cụm từ (phrase)

sinus tachycardiadanh từNhịp xoang của tim với tốc độ phóng điện tăng lên từ nút xoang, dẫn đến nhịp tim nhanh

AI