Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tachometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép đo tốc độ góc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of a tachometer
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tachometry
photo
tachometry
Việc sử dụng máy đo tốc độ quang
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
tachy
+
metry
AI
1
Phép đo tốc độ góc
1
Phép đo tốc độ góc
1
Phép đo tốc độ góc