Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phototachometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng máy đo tốc độ quang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of the phototachometer.
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
tachometry
AI
1
Việc sử dụng máy đo tốc độ quang
1
Việc sử dụng máy đo tốc độ quang
1
Việc sử dụng máy đo tốc độ quang