Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tachistoscopic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tachistoscopy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to tachistoscopy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tachistoscopic
tachistoscopic
ally
Bằng phương pháp đo tốc độ
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
tachistoscopy
+
-ic
AI
1
Liên quan đến tachistoscopy
1
Liên quan đến tachistoscopy
1
Liên quan đến tachistoscopy