Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ria mépdanh từMoustache, mustache.
- Một cái gì đó được sử dụng để nắm giữ hoặc giữ; một nút bắt, vòng lặp, nútdanh từSomething used for taking hold or holding; a catch, loop, button.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tacheDạng gốc (base form)
- tachesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đốm
- Đốm, vết bẩn hoặc vết thâmA spot, stain, or blemish.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
Rút gọn từ moustache
danh từ
- từ tiếng Pháptache“a spot”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- herynge seynge euyl
- .