Dịch

tache

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ria mépdanh từMoustache, mustache.
  2. Một cái gì đó được sử dụng để nắm giữ hoặc giữ; một nút bắt, vòng lặp, nútdanh từSomething used for taking hold or holding; a catch, loop, button.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tacheDạng gốc (base form)
  2. tachesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

La Tachedanh từ riêngXã thuộc tỉnh Charente, Pháp
Le Tachedanh từ riêngNgọn núi ở Chablais Alps, bang Valais, Thụy Sĩ

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đốm
  1. Đốm, vết bẩn hoặc vết thâmA spot, stain, or blemish.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

Rút gọn từ moustache

danh từ
  1. từ tiếng Pháptache“a spot”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • herynge seynge euyl
  • .

AI