bigotudo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/biɡoˈtudo/
Nghĩa chính
- Ria méptính từmoustachio'd
- Con ngực có râudanh từthe bearded tit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mono bigotudodanh từ | danh từ | Hoàng đế tamarin |
| espiguero bigotudodanh từ | danh từ | Cây gieo hạt có lót, Sporophila lineola |
| cucarachero bigotudodanh từ | danh từ | Hồng tước ria mép, Pheugopedius genibarbis |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung