Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taborist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người chơi tabor
danh từ
Someone who plays a tabor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taborist
Dạng gốc
(base form)
taborist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
taborer
Nguồn gốc
(etymology)
tabor
+
-ist
AI
1
Một người chơi tabor
1
Một người chơi tabor
1
Một người chơi tabor