Dịch

taborer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chơi trên tabordanh từOne who plays on the tabor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taborerDạng gốc (base form)
  2. taborersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , . ; .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI