Nghĩa chính
- Loại rèm sân khấu kéo chéo, không lộ toàn bộ sân khấudanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A stage curtain of a kind that rises diagonally, not revealing the entire stage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tableau curtainDạng gốc (base form)
- tableau curtainsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa