Dịch

tableau curtain

danh từ (noun)
UK/ˈtæ.bləʊ ˈkɜːtn̩/

Nghĩa chính

  1. Loại rèm sân khấu kéo chéo, không lộ toàn bộ sân khấudanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A stage curtain of a kind that rises diagonally, not revealing the entire stage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tableau curtainDạng gốc (base form)
  2. tableau curtainsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI