Nghĩa chính
- Khăn trải bàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)tablecloths and napkins
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- table linenDạng gốc (base form)
- table linensSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Tôi mua một bộ khăn trải bàn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha