Dịch

table linen

danh từ (noun)
US/ˈteɪbl̩ ˈlɪnən/

Nghĩa chính

  1. Khăn trải bàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)tablecloths and napkins

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. table linenDạng gốc (base form)
  2. table linensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Tôi mua một bộ khăn trải bàn.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI