Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mantelería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/manteleˈɾia/
Nghĩa chính
1
Khăn trải bàn
danh từ
table linen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mantelería
Dạng gốc
(base form)
mantelería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
table linen
Khăn trải bàn
AI
1
Khăn trải bàn
1
Khăn trải bàn
1
Khăn trải bàn