Dịch

tabification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình lập bảngdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of tabifying.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • : , , , .
  • , . , . .

Nguồn gốc (etymology)

AI