Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tabhanging
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bí mật nghe những cuộc trò chuyện riêng tư của người khác; nghe lén
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Listening secretly to the private conversations of others; eavesdropping.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tabhanging
tabhang
er
Chưa có nghĩa
tabhang
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
tab
+
hanging
AI
1
nghe lén
1
nghe lén
1
nghe lén