Dịch

tabhanging

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bí mật nghe những cuộc trò chuyện riêng tư của người khác; nghe léndanh từkhông đếm được (uncountable)Listening secretly to the private conversations of others; eavesdropping.

Họ từ (word family)

cùng gốc tabhanging

Nguồn gốc (etymology)

AI