Dịch

systematics

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of classification systems and nomenclature.
  2. Hệ thống phân loạidanh từkhông đếm được (uncountable)The classification system of a branch of science, especially the classification of organisms in biology.
  3. Thần học hệ thốngdanh từkhông đếm được (uncountable)A branch of Christian theology that formulates an orderly, rational, and coherent account of Christian beliefs. It comprises dogmatics, ethics and philosophy of religion.
  4. Việc diễn giảidanh từkhông đếm được (uncountable)The place where legal provisions stand as relevant for their interpretation.

Cụm từ (phrase)

discontinuity systematicsdanh từĐồng nghĩa với baraminology

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , . , .Cây là đối tượng trung tâm của phân tích mang tính hệ thống. Các taxon được sắp xếp, các đặc điểm được giải thích, và các giả thuyết được kiểm tra trên cây. Vì systematics vừa cung cấp thông tin vừa dựa vào các lĩnh vực khoa học khác, nên thuật ngữ về cây và các thành phần của chúng rất đa dạng.
  • .Systematics là một nỗ lực nhằm hiểu những khẳng định mang tính chất thần học mà chính nhà thần học coi là đúng, và vì thế xem đó là giáo điều.
  • . , , .Các kiểu diễn giải có hệ thống khác nhau về các điều khoản pháp luật ảnh hưởng lẫn nhau. Việc “construction” (diễn giải, áp dụng) một quy định pháp luật phụ thuộc đồng thời vào việc diễn giải các quy định khác, hệ thống học của chính quy định đó, phân tích khái niệm và các lý thuyết được xây dựng trong giáo điều pháp lý.

AI