Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zoosystematics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống phân loại động vật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The systematic classification of animals
Nguồn gốc
(etymology)
zoo-
+
systematics
AI
1
Hệ thống phân loại động vật
1
Hệ thống phân loại động vật
1
Hệ thống phân loại động vật