Nghĩa chính
- Rủi ro liên quan đến một tài sản có tương quan với rủi ro của thị trường tài sản nói chung, thường được đo bằng hệ số beta của nódanh từkhông đếm được (uncountable)The risk associated with an asset that is correlated with the risk of asset markets generally, often measured as its beta.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- systematic riskDạng gốc (base form)
- systematic risksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha