Dịch

market risk

danh từ (noun)
US/ˈmɑɹkɪt ˈɹɪsk/

Nghĩa chính

  1. Rủi ro giá trị khoản đầu tư sẽ giảm do những biến động của các yếu tố thị trườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The risk that the value of an investment will decrease due to moves in market factors.
  2. Rủi ro hệ thốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Systematic risk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. market riskDạng gốc (base form)
  2. market risksSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI