Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
system behavior
US
/ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
b
ɪ
ˈ
h
eɪ
.
v
j
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cách thức hoạt động của hệ thống
Ví dụ
The
system
behavior
changed
after
the
update
.
Cách thức hoạt động của hệ thống đã thay đổi sau bản cập nhật.
Xuất hiện ở từ khác
behavior
kết hợp
cách thức hoạt động của hệ thống
AI
1
Cách thức hoạt động của hệ thống
1
Cách thức hoạt động của hệ thống
1
Cách thức hoạt động của hệ thống