Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sysape
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sysop bất tài
danh từ
An incompetent sysop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sysape
Dạng gốc
(base form)
sysape
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sysop
+
ape
AI
1
Sysop bất tài
1
Sysop bất tài
1
Sysop bất tài