Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
synflorescence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cụm hoa kép
danh từ
A compound inflorescence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
synflorescence
Dạng gốc
(base form)
synflorescence
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
syn-
+
florescence
AI
1
Cụm hoa kép
1
Cụm hoa kép
1
Cụm hoa kép