Nghĩa chính
- Mùa ra hoa, sự nở hoadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time, or the condition, of budding or flowering.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- florescenceDạng gốc (base form)
- florescencesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhfloresco
- từ tiếng Italic nguyên thủy*flōs
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*bʰleh₃-“flower, blossom”
Họ từ (word family)
cùng gốc florescenceNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ", !" , .