Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
syndicator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người, hoặc cái đó, cung cấp thông tin
danh từ
One who, or that which, syndicates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
syndicator
Dạng gốc
(base form)
syndicator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
syndicate
+
-or
Họ từ
(word family)
cùng gốc
syndicator
syndicat
e
Công đoàn, nghiệp đoàn
danh từ, động từ
syndicat
ion
Sự cung cấp
danh từ
AI
1
Người
1
Người
1
Người