Dịch

syndicator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, cung cấp thông tindanh từOne who, or that which, syndicates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. syndicatorDạng gốc (base form)
  2. syndicatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI