syndicalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa công đoàn, phong trào công đoàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Control of both industry and government by labor unions, especially as achieved through revolutionary direct action; advocacy for attempts to bring it about.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- syndicalismDạng gốc (base form)
- syndicalismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anarcho-syndicalismdanh từ | danh từ | Nhánh hoặc lĩnh vực của chủ nghĩa vô chính phủ tập trung vào việc xóa bỏ chủ nghĩa tư bản thông qua việc tổ chức các tập đoàn công nhân cách mạng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápsyndicalisme
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc syndicalismNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha