syncarp
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại quả tổng hợp trong đó các bầu nhụy gắn kết thành một khối rắn chắc, có phần chứa mảnh mai, giống như hoa mộc landanh từA kind of aggregate fruit in which the ovaries cohere in a solid mass, with a slender receptacle, as in the magnolia.
- Loại trái cây tương tự, chẳng hạn như dâu tằmdanh từA similar multiple fruit, such as a mulberry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- syncarpDạng gốc (base form)
- syncarpsSố nhiều (plural)