Dịch

syncarpium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem syncaropdanh từA syncarp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. syncarpiumDạng gốc (base form)
  2. syncarpia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI