Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
synaptically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem synaptic
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
At or by means of a synapse
Họ từ
(word family)
cùng gốc
synaptically
para
synaptically
Bằng phương pháp parasynapsis
trạng từ
non
synaptically
Theo cách không đồng bộ
trạng từ
hetero
synaptically
Theo cách dị hợp
trạng từ
peri
synaptically
Theo cách quanh synap
trạng từ
Xem thêm 2 từ
Từ liên quan
(related word)
synaptic
synapse
Nguồn gốc
(etymology)
synaptic
+
-ally
Ví dụ
In
this
slide
you
see
a
pair
of
synaptically
connected
neurons
.
AI
1
Xem synaptic
1
Xem synaptic
1
Xem synaptic