Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parasynaptically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng phương pháp parasynapsis
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By means of parasynapsis
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
synaptically
AI
1
Bằng phương pháp parasynapsis
1
Bằng phương pháp parasynapsis
1
Bằng phương pháp parasynapsis