Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
symptomatologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến triệu chứng học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to symptomatology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
symptomatologic
symptomatologic
al
Xem symptomatologic
tính từ
symptomatologic
ally
Về mặt triệu chứng học
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
symptomatology
+
-ic
AI
1
Liên quan đến triệu chứng học
1
Liên quan đến triệu chứng học
1
Liên quan đến triệu chứng học