Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swordlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như một thanh kiếm
tính từ
resembling a sword
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swordlike
Dạng gốc
(base form)
more swordlike
So sánh hơn
(comparative)
most swordlike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
sword
+
-like
AI
1
Giống như một thanh kiếm
1
Giống như một thanh kiếm
1
Giống như một thanh kiếm