Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
swordless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không mang kiếm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a sword.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
swordless
swordless
ness
Thiếu một thanh kiếm
danh từ
Ví dụ
I
tried
playing
the
game
swordless
,
but
it
was
too
difficult
.
Nguồn gốc
(etymology)
sword
+
-less
từ tiếng Anh trung đại
swerdles
AI
1
Không mang kiếm
1
Không mang kiếm
1
Không mang kiếm