swolemate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đối tác tập thể dục, đặc biệt là những người đang có mối quan hệ với nhaudanh từA fitness partner, especially those who are in a relationship with each other.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swolemateDạng gốc (base form)
- swolematesSố nhiều (plural)