Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
switch off the television
US
/ˈ
s
w
ɪ
tʃ
ˈɔ
f
ð
ə
ˈ
t
ɛ
l
ə
ˌ
v
ɪ
ʒ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tắt TV
Ví dụ
She
switched
off
the
television
.
Cô ấy tắt TV.
Xuất hiện ở từ khác
television
kết hợp
tắt TV
AI
1
Tắt TV
1
Tắt TV
1
Tắt TV