Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swirlhole
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái hố hình thành do dòng nước xoáy
danh từ
A pothole formed by swirling water.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swirlhole
Dạng gốc
(base form)
swirlhole
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
swirl
+
hole
AI
1
Cái hố hình thành do dòng nước xoáy
1
Cái hố hình thành do dòng nước xoáy
1
Cái hố hình thành do dòng nước xoáy