Dịch

swipey

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Say rượu; saytính từDrunk; tipsy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ", 'eadache !" . " ."

Nguồn gốc (etymology)

AI