Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
swipey
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Say rượu; say
tính từ
Drunk; tipsy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
drunk
Ví dụ
"
Lord
,
I've
an
'
eadache
on
me
!
"
said
he
.
"
I
believe
I
was
a
bit
swipey
last
night
.
"
Nguồn gốc
(etymology)
swipe
+
-y
AI
1
Say rượu
1
Say rượu
1
Say rượu