Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swipes
C2
danh từ
(noun)
/
s
w
aɪ
p
s
/
Nghĩa chính
1
Rượu bia đục; rượu bia loại xấu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of swipe (“poor, weak beer or other alcoholic beverage”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
swipe
AI
1
Rượu bia đục
1
Rượu bia đục
1
Rượu bia đục