swingless
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có chuyển động hoặc hành động lắc lưtính từkhông so sánh (not comparable)Without a swinging motion or action.
- Không có xích đu (ghế xích đu treo)tính từkhông so sánh (not comparable)Without a swing (suspended swinging seat).
Ví dụ
- , piston-powered