Dịch

swingless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có chuyển động hoặc hành động lắc lưtính từkhông so sánh (not comparable)Without a swinging motion or action.
  2. Không có xích đu (ghế xích đu treo)tính từkhông so sánh (not comparable)Without a swing (suspended swinging seat).

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , piston-powered

AI