Nghĩa chính
- Quay nhanh lại, quay vòng lạiđộng từturn quickly to face something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- swing aroundNguyên thể (infinitive)
- swings aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- swung around (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- swinging aroundPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy quay nhanh lại khi nghe tên mình được gọi.