Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swimcap
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mũ chống nước đội trên đầu khi bơi
danh từ
A waterproof cap worn on the head while swimming.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swimcap
Dạng gốc
(base form)
swimcap
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
swim
+
cap
AI
1
Mũ chống nước đội trên đầu khi bơi
1
Mũ chống nước đội trên đầu khi bơi
1
Mũ chống nước đội trên đầu khi bơi