Dịch

swim across something

UK/ˈswɪm əˈkɹɒs ˈsʌm.θɪŋ/US/ˈswɪm əˈkɹɑs ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Bơi qua cái gì

Ví dụ

  • .Ông là người đầu tiên bơi qua eo biển Manche.

AI