Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
swim across something
UK
/ˈ
s
w
ɪ
m
ə
ˈ
k
ɹ
ɒ
s
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
s
w
ɪ
m
ə
ˈ
k
ɹ
ɑ
s
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Bơi qua cái gì
Ví dụ
He
was
the
first
person
to
swim
across
the
English
Channel
.
Ông là người đầu tiên bơi qua eo biển Manche.
Xuất hiện ở từ khác
across
kết hợp
bơi qua cái gì
AI
1
Bơi qua cái gì
1
Bơi qua cái gì
1
Bơi qua cái gì