Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swelldom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giới những người sang; giới những kẻ tai to mặt lớn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
High-class people; the class of swells, collectively.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
high society
Nguồn gốc
(etymology)
swell
+
-dom
AI
1
Giới những người sang
1
Giới những người sang
1
Giới những người sang