Dịch

swelldom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giới những người sang; giới những kẻ tai to mặt lớndanh từkhông đếm được (uncountable)High-class people; the class of swells, collectively.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI