Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sweepback
danh từ
(noun)
/ˈ
s
w
iː
p
b
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Góc cụp cánh (máy bay)
danh từ
The rearward angle of the leading edge of a wing, or airfoil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sweepback
Dạng gốc
(base form)
sweepback
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sweep
+
back
AI
1
Góc cụp cánh (máy bay)
1
Góc cụp cánh (máy bay)
1
Góc cụp cánh (máy bay)