Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sweatless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có mồ hôi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without sweat.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sweatless
sweatless
ness
Không có mồ hôi
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
sweat
+
-less
Ví dụ
Francisco
Rodriguez
,
who
has
struggled
recently
,
came
on
for
a
scoreless
,
sweatless
ninth
inning
to
get
his
26
th
save
.
AI
1
Không có mồ hôi
1
Không có mồ hôi
1
Không có mồ hôi