Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sweatily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem sweaty
trạng từ
In a sweaty way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sweatily
Dạng gốc
(base form)
more sweatily
So sánh hơn
(comparative)
most sweatily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
sweaty
+
-ly
AI
1
Xem sweaty
1
Xem sweaty
1
Xem sweaty