Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sweaterless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có áo len
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a sweater.
Nguồn gốc
(etymology)
sweater
+
-less
Ví dụ
Bundled
up
in
this
way
I
used
to
sit
beside
Katherine
—
in
a
silk
blouse
,
sweaterless
often
,
and
the
wind
blowing
over
her
in
a
steady
stream
.
AI
1
Không có áo len
1
Không có áo len
1
Không có áo len