Dịch

swathy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của hoặc giống như một cái quấn, trong việc cắt cỏtính từOf or like a swathe, in mowing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swathyDạng gốc (base form)
  2. more swathySo sánh hơn (comparative)
  3. most swathySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI