Nghĩa chính
- Vải băng; băngdanh từA bandage; a band.
- Băng, quần băng; quần tã lótđộng từTo bind with a swathe, band, bandage, or rollers
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- (be) swathed in sth(được) quấn/bọc trong cái gìHe was lying on the hospital bed, swathed in bandages.Anh ấy nằm trên giường bệnh, người quấn đầy băng.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiswathe
- từ tiếng Anh cổswaþu
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiswathe
- từ tiếng Anh cổswaþu“track, trace”
- từ tiếng German nguyên thủy*swaþō
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiswathen
- từ tiếng Anh cổ*swaþian
Họ từ (word family)
cùng gốc swathe- swatherThiết bị trên máy cắt cỏ hoặc máy gặt đập liên hợp dùng để nâng các hạt chưa cắt lên và đánh dấu mép của dải đấtdanh từ
- enswatheBọc bằng tã lót, quấn bằng tã lót ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))động từ
- beswatheChe đậy (cái gì đó) (theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng)động từ
- swaddleTrói (một em bé) bằng những dải vải dài và hẹpđộng từ, danh từ
Ví dụ
- , , , chin-cloth .
- .