Dịch

swathe

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Vải băng; băngdanh từA bandage; a band.
  2. Băng, quần băng; quần tã lótđộng từTo bind with a swathe, band, bandage, or rollers

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swatheNguyên thể (infinitive)
  2. swathesSố nhiều (plural)
  3. swathedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. swathingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • (be) swathed in sth(được) quấn/bọc trong cái gìHe was lying on the hospital bed, swathed in bandages.Anh ấy nằm trên giường bệnh, người quấn đầy băng.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiswathe
  2. từ tiếng Anh cổswaþu
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiswathe
  2. từ tiếng Anh cổswaþu“track, trace”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*swaþō
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiswathen
  2. từ tiếng Anh cổ*swaþian

Ví dụ

  • , , , chin-cloth .
  • .

AI