Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
swarded
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
s
w
ɔː
d
ɪ
d
/
US
/ˈ
s
w
ɔɹ
d
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Có nhiều cụm cỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Covered with sward.
Nguồn gốc
(etymology)
sward
+
-ed
Ví dụ
But
within
this
swarded
circle
,
into
which
the
lime-walk
brings
us
—
Whence
the
beeches
rounded
greenly
,
stand
away
in
reverent
fear
;
I
will
let
no
music
enter
,
saving
what
the
fountain
sings
us
[…]
AI
1
Có nhiều cụm cỏ
1
Có nhiều cụm cỏ
1
Có nhiều cụm cỏ