Dịch

swapling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻ sơ sinh hoặc một đứa trẻ đã bí mật đổi lấy một đứa trẻ khác; thay đổidanh từAn infant or child secretly exchanged for another; changeling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swaplingDạng gốc (base form)
  2. swaplingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI