swapling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đứa trẻ sơ sinh hoặc một đứa trẻ đã bí mật đổi lấy một đứa trẻ khác; thay đổidanh từAn infant or child secretly exchanged for another; changeling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swaplingDạng gốc (base form)
- swaplingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa