Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
swaplet
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
w
ɒ
p
l
ə
t
/
US
/ˈ
s
w
ɑ
p
l
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Một thành phần riêng lẻ trong một trao đổi
danh từ
an individual component in a swap
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swaplet
Dạng gốc
(base form)
swaplet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
swap
+
-let
Ví dụ
[…]
the
payout
[…]
is
equal
to
the
cash
flow
in
an
individual
period
resulting
from
paying
fixed
in
a
swap
(
known
as
a
swaplet
).
[…]
each
piece
of
cash
flows
of
a
CMS
swap
(
a
so-called
swaplet
)
[…]
AI
1
Một thành phần riêng lẻ trong một trao đổi
1
Một thành phần riêng lẻ trong một trao đổi
1
Một thành phần riêng lẻ trong một trao đổi