Dịch

swaplet

danh từ (noun)
UK/ˈswɒplət/US/ˈswɑplət/

Nghĩa chính

  1. Một thành phần riêng lẻ trong một trao đổidanh từan individual component in a swap

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swapletDạng gốc (base form)
  2. swapletsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] […] ( ).
  • […] ( ) […]

AI