Dịch

swaness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con thiên nga cáidanh từA female swan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swanessDạng gốc (base form)
  2. swanessesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI