Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swaness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con thiên nga cái
danh từ
A female swan.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swaness
Dạng gốc
(base form)
swaness
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pen
Nguồn gốc
(etymology)
swan
+
-ess
AI
1
Con thiên nga cái
1
Con thiên nga cái
1
Con thiên nga cái